nước bọt
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɨək˧˥ ɓɔ̰ʔt˨˩ | nɨə̰k˩˧ ɓɔ̰k˨˨ | nɨək˧˥ ɓɔk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɨək˩˩ ɓɔt˨˨ | nɨək˩˩ ɓɔ̰t˨˨ | nɨə̰k˩˧ ɓɔ̰t˨˨ | |
Danh từ
nước bọt
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Tây Ban Nha: saliva gc
- Tiếng Trung Quốc: 唾液 (tuò yè, thóa dịch)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nước bọt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)