squama

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

squama số nhiều squamae /ˈskweɪ.mə/

  1. (Sinh vật học) Vảy.

Tham khảo[sửa]