sr

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

sr

  1. (Sr) Bà xơ; nữ tu sự; ni cô (Sister).
  2. (Sr) Già, Bố (Sen).

Tham khảo[sửa]