stallion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈstæl.jən]

Danh từ[sửa]

stallion /ˈstæl.jən/

  1. Ngựa (đực) giống.

Tham khảo[sửa]