staphylococcus

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

staphylococcus ((như) staphylococci) /.ˈkɑː.kəs/

  1. Khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu.

Tham khảo[sửa]