statique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sta.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| statique /sta.tik/ |
statique /sta.tik/ |
statique gc /sta.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | statique /sta.tik/ |
statiques /sta.tik/ |
| Giống cái | statique /sta.tik/ |
statiques /sta.tik/ |
statique /sta.tik/
- Tĩnh.
- électricité statique — tĩnh điện
- sens statique — (sinh vật học) cảm giác cân bằng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “statique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)