dynamique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.na.mik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dynamique /di.na.mik/ |
dynamiques /di.na.mik/ |
dynamique gc /di.na.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dynamique /di.na.mik/ |
dynamiques /di.na.mik/ |
| Giống cái | dynamique /di.na.mik/ |
dynamiques /di.na.mik/ |
dynamique /di.na.mik/
- Xem [[|]] (danh từ giống cái 1).
- Động.
- Etat dynamique — trạng thái động
- Năng động.
- Homme dynamique — người năng động
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dynamique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)