steady-state
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɛ.di.ˈsteɪt/
Động từ
steady-state ' /ˈstɛ.di.ˈsteɪt/
- Trạng thái dừng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “steady-state”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)