Bước tới nội dung

stillman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɪɫ.mən/

Danh từ

stillman /ˈstɪɫ.mən/

  1. Người làm việc ở xưởng cất rượu.

Tham khảo