stoppe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stoppe |
| Hiện tại chỉ ngôi | stopper |
| Quá khứ | stoppa, stoppet |
| Động tính từ quá khứ | stoppa, stoppet |
| Động tính từ hiện tại | — |
stoppe
- (Intr.) Ngưng, ngừng, dừng.
- De måtte stoppe for rødt lys.
- Stopp med det tullet der!
- Chận lại, ngăn lại, làm cho dừng lại.
- Han ble stoppet av en politimann.
- Stopp tyven!
- å stoppe munnen på noen — Ngăn chận lời ai.
Từ dẫn xuất
- (2) stoppeklokke gđc: Đồng hồ bấm giờ.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stoppe |
| Hiện tại chỉ ngôi | stopper |
| Quá khứ | stoppa, stoppet |
| Động tính từ quá khứ | stoppa, stoppet |
| Động tính từ hiện tại | — |
stoppe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stoppe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)