stratège
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stʁa.tɛʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stratège /stʁa.tɛʒ/ |
stratèges /stʁa.tɛʒ/ |
stratège gđ /stʁa.tɛʒ/
- Nhà chiến lược.
- Thống tướng.
- (Sử học) Tư lệnh (cổ Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stratège”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)