Bước tới nội dung

strate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
strate
/stʁat/
strates
/stʁat/

strate gc /stʁat/

  1. (Địa chất, địa lý) Địa tầng.
  2. Tầng.
    Strate herbeux — (thực vật học) tầng cây cỏ

Tham khảo