stridig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | stridig |
| gt | stridig | |
| Số nhiều | stridige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
stridig
- Bướng, gàn, ương ngạnh.
- Han har et stridig sinn.
- å gjøre noen rangen stridig — Giành, tranh chức với ai.
Từ dẫn xuất
- (1) gjenstridig: Bướng, gàn, ương ngạnh.
- (1) lovstridig: Trái luật, phạm luật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stridig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)