structural unemployment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌstrək.tʃə.rəl ən.ˈplɔɪ.mənt/
Danh từ
structural unemployment /ˌstrək.tʃə.rəl ən.ˈplɔɪ.mənt/
- (Kinh tế học) Thất nghiệp do không có công việc đúng nghề.
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “structural unemployment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)