struktur
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | struktur | strukturen |
| Số nhiều | strukturer | strukturene |
struktur gđ
- Sự, cách cấu tạo, xây dựng, kiến trúc. Tầng, lớp (địa chất).
- Denne steinen har krystallinsk struktur.
- det norske språks grammatiske struktur
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “struktur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)