Bước tới nội dung

stuing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít stuing stuinga, stuingen
Số nhiều

stuing gđc

  1. Sự nấu nhừ, hầm nhừ.
    å lage en stuing av mel og kjøttkraft

Từ dẫn xuất

Tham khảo