stuing
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stuing | stuinga, stuingen |
| Số nhiều | — | — |
stuing gđc
Từ dẫn xuất
- (1) ertestuing: Đậu nấu nhừ.
- (1) kjøttstuing: Thịt hầm nhừ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stuing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)