stupéfier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sty.pe.fje/
Ngoại động từ
stupéfier ngoại động từ /sty.pe.fje/
- Làm tê mê, làm sửng sờ.
- Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Nouvelle qui m’a stupéfié — cái tin đã làm tôi sửng sốt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stupéfier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)