stupide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sty.pid/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | stupide /sty.pid/ |
stupides /sty.pid/ |
| Giống cái | stupide /sty.pid/ |
stupides /sty.pid/ |
stupide /sty.pid/
- Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.
- Air stupide — vẻ ngốc nghếch
- C’est stupide de le faire — làm thế là ngốc
Trái nghĩa
- Animé
- Fin, intelligent, judicieux
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stupide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)