Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Na Uy
Hiện/ẩn mục
Tiếng Na Uy
1.1
Động từ
1.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
stusse
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Động từ
Dạng
Nguyên mẫu
å stusse
Hiện tại chỉ ngôi
stusser
Quá khứ
stussa
,
stusset
Động tính từ quá khứ
stussa
,
stusset
Động tính từ hiện tại
—
stusse
Tỉa
ngắn
,
cắt ngắn
. ,
å stusse
håret/skjegget/hunden/hekken
Dội
,
nẩy
,
tưng
lên
. Đá
nhẹ
.
Ballen
stusse
t.
Han
stusse
t ballen til en medspiller.
Lấy làm
lạ
,
ngạc nhiên
.
Jeg
stusse
t over det hun sa.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “stusse”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Na Uy
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ tiếng Na Uy
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
stusse
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài