stygg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | stygg |
| gt | stygt | |
| Số nhiều | stygge | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
stygg
- Xấu, xấu xí.
- et stygt ansikt
- stygg skrift
- stygt vær
- Gớm ghiếc, ghê rợn.
- en stygg kollisjon
- et stygt sår
- Jeg har en stygg mistanke om at hun lyver.
- Thô tục, thô lỗ, thô bĩ.
- Det var stygt gjort.
- å være stygg mot noen — Đối xử tàn tệ với ai.
- Quá mức, hết sức, tột độ.
- å være stygt redd for noe — Sợ hãi việc gì.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stygg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)