Bước tới nội dung

styrax

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɑɪ.ˌræks/

Danh từ

styrax /ˈstɑɪ.ˌræks/

  1. (Thực vật học) Giống cây bồ đề.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sti.ʁaks/

Danh từ

Số ít Số nhiều
styrax
/sti.ʁaks/
styrax
/sti.ʁaks/

styrax /sti.ʁaks/

  1. (Thực vật học) Cây bồ đề.
  2. An tức hương.

Tham khảo