styrer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít styrer styreren
Số nhiều styrere styrerne

styrer

  1. Người điều hành, điều khiển.
    Eleven klaget til styreren over en av lærerne.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]