Bước tới nội dung

suage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

suage

  1. Bọt củi (sùi ra ở đầu que củi đang cháy).
  2. Đoạn chân vuông (ở cây đèn).
  3. Mép (đĩa thiếc).

Tham khảo