subconscient
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syp.kɔ̃.sjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | subconscient /syp.kɔ̃.sjɑ̃/ |
subconscients /syp.kɔ̃.sjɑ̃/ |
| Giống cái | subconsciente /syp.kɔ̃.sjɑ̃t/ |
subconscientes /syp.kɔ̃.sjɑ̃t/ |
subconscient /syp.kɔ̃.sjɑ̃/
- (Thuộc) Tiềm thức.
- Phénomène subconscient — hiện tượng tiềm thức
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| subconscient /syp.kɔ̃.sjɑ̃/ |
subconscient /syp.kɔ̃.sjɑ̃/ |
subconscient gđ /syp.kɔ̃.sjɑ̃/
- (Tâm lý học) Tiềm thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subconscient”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)