suber

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

suber

  1. Sube; (mô) bần.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

suber

  1. (Thực vật học) Bần.

Tham khảo[sửa]