subgraph

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

subgraph /ˈsəb.ˌɡræf/

  1. Đồ thị con; (tô pô) đồ thị hình con.

Tham khảo[sửa]