subito
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.bɪ.ˌtoʊ/
Phó từ
subito /ˈsuː.bɪ.ˌtoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subito”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.bi.tɔ/
Phó từ
subito /sy.bi.tɔ/
- (Thân mật) Như subitement.
- Partis subito — ra đi đột ngột
- subito presto — tức khắc, ngay lập tức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subito”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)