subodorer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.bɔ.dɔ.ʁe/
Ngoại động từ
subodorer ngoại động từ /sy.bɔ.dɔ.ʁe/
- (Thân mật) Đoán chừng, đoán thấy.
- Subodorer une intrigue — đoán thấy một âm mưu
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đánh hơi thấy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “subodorer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)