subsistance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /syb.zis.tɑ̃s/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
subsistance
/syb.zis.tɑ̃s/
subsistances
/syb.zis.tɑ̃s/

subsistance gc /syb.zis.tɑ̃s/

  1. Sự nuôi sống; sinh kế.
    Pourvoir à la subsistance de sa famille — cung cấp cho sự nuôi sống gia đình
  2. (Số nhiều) Lương thực.
    La pénurie des subsistances — sự khan hiếm lương thực vật học
    mise en subsistance — (quân sự) sự ăn lương ở đơn vị khác
    service des subsistances — (quân sự) cục quản lương

Tham khảo[sửa]