suc
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suc /syk/ |
sucs /syk/ |
suc gđ /syk/
- Nước ép, nước vắt.
- Suc de viande — nước thịt ép
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học, sinh lý học) Dịch.
- Suc gastrique — dịch vị
- Suc nucléaire — dịch nhân
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Phần cốt tủy, cốt lõi.
- Le suc de science — cái cốt lõi của khoa học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)