Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
suc gđ /syk/
- Nước ép, nước vắt.
- Suc de viande — nước thịt ép
- (Sinh vật học, sinh lý học) Dịch.
- Suc gastrique — dịch vị
- Suc nucléaire — dịch nhân
- (Nghĩa bóng) Phần cốt tủy, cốt lõi.
- Le suc de science — cái cốt lõi của khoa học