Bước tới nội dung

suffocating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsə.fə.ˌkeɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

suffocating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "suffocate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

suffocating /ˈsə.fə.ˌkeɪ.tiɳ/

  1. Nghẹt thở, ngột ngạt.

Tham khảo[sửa]