Bước tới nội dung

suffocate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsə.fə.ˌkeɪt/

Ngoại động từ

suffocate ngoại động từ /ˈsə.fə.ˌkeɪt/

  1. Bóp chết, bóp nghẹt.
  2. Làm nghẹt thở.

Chia động từ

Nội động từ

suffocate nội động từ /ˈsə.fə.ˌkeɪt/

  1. Chết nghẹt, thấy nghẹt thở, thấy tức thở, nghẹn ngào.

Chia động từ

Tham khảo