suffragan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsə.frɪ.ɡən/
Danh từ
suffragan /ˈsə.frɪ.ɡən/
- Phó giám mục ((cũng) suffragan bishop, bishop suffragan).
Tính từ
suffragan /ˈsə.frɪ.ɡən/
- (Thuộc) Phó giám mục.
- suffragan see — toà phó giám mục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suffragan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)