suitcase

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsuːt.ˌkeɪs]

Danh từ[sửa]

suitcase /ˈsuːt.ˌkeɪs/

  1. Cái va li.

Tham khảo[sửa]