sulten
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sulten |
| gt | sultent | |
| Số nhiều | sultne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sulten
- Đói, đói bụng.
- Han er bestandig sulten.
- sulten som en ulv/skrubb — Đói cồn cào, đói meo.
- Thèm muốn, khát khao.
- å være sulten på noe -sultne øyne
Từ dẫn xuất
- (1) skrubbsulten: Đói cồn cào, đói meo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sulten”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)