Bước tới nội dung

summable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsəm.mə.bᵊl/

Tính từ

summable /ˈsəm.mə.bᵊl/

  1. S. khả tổng; khả tích.

Tham khảo