Bước tới nội dung

sunrise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsən.ˌrɑɪz/
Canada (nam giới)

Danh từ

sunrise (số nhiều sunrises) /ˈsən.ˌrɑɪz/

  1. Lúc mặt trời mọc, bình minh.

Tham khảo