superclass

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

superclass /.ˌklæs/

  1. (Sinh vật học) Liên lớp.

Tham khảo[sửa]