superpower

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

superpower /ˈsuː.pɜː.ˌpɑʊ.ər/

  1. Siêu cường (quốc).

Tham khảo[sửa]