Bước tới nội dung

supper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsə.pɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

supper /ˈsə.pɜː/

  1. Bữa cơm tối.

Tham khảo