Bước tới nội dung

supple

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsə.pəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

supple /ˈsə.pəl/

  1. Mềm, dễ uốn.
  2. Mềm mỏng.
  3. Luồn cúi, quỵ luỵ.
  4. Thuần.
    a supple horse — ngựa thuần

Ngoại động từ

[sửa]

supple ngoại động từ /ˈsə.pəl/

  1. Làm cho mềm, làm cho dễ uốn.
  2. Tập (ngựa) cho thuần.

Nội động từ

[sửa]

supple nội động từ /ˈsə.pəl/

  1. Trở nên mềm, trở nên dễ uốn.

Tham khảo

[sửa]