supplere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å supplere |
| Hiện tại chỉ ngôi | supplerer |
| Quá khứ | supplerte |
| Động tính từ quá khứ | supplert |
| Động tính từ hiện tại | — |
supplere
- Thêm vào, bù vào, bổ túc, bổ sung, bổ khuyết.
- å supplere sin viten/boksamling (med noe)
- supplerende opplysninger — Chi tiết, tin tức bổ túc.
- å supplere hverandre — Bổ khuyết lẫn nhau.
Từ dẫn xuất
- (1) supplement gđ: Việc, vật bổ túc, bổ khuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “supplere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)