Bước tới nội dung

supplement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsə.plə.mənt/

Danh từ

supplement /ˈsə.plə.mənt/

  1. Phần bổ sung, phần phụ thêm.
  2. Tờ phụ trương, bàn phụ lục.
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Góc phụ.

Ngoại động từ

supplement ngoại động từ /ˈsə.plə.mənt/

  1. Bổ sung, phụ thêm vào.

Chia động từ

Tham khảo