Bước tới nội dung

surcompensation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /syʁ.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
surcompensation
/syʁ.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/
surcompensation
/syʁ.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/

surcompensation gc /syʁ.kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃/

  1. (Kinh tế) Tài chính sự siêu bù trừ.
  2. (Tâm lý học) Sự bù trội.

Tham khảo