surjection

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

surjection /ˌsɜː.ˈdʒɛk.ʃən/

  1. Toàn ánh.

Tham khảo[sửa]