surplomber
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.plɔ̃.be/
Nội động từ
surplomber nội động từ /syʁ.plɔ̃.be/
- Nghiêng.
- Mur qui surplombe — bức tường nghiêng
Ngoại động từ
surplomber ngoại động từ /syʁ.plɔ̃.be/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “surplomber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)