surprising

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

surprising

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "surprise" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

surprising

  1. Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
    surprising progress — sự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiên

Tham khảo[sửa]