svin
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | svin | svinet |
| Số nhiều | svin | svina, svinene |
svin gđ
- Lợn, heo.
- Prisen på svin er gått opp.
- å kaste perler for svin — Hoài cành mai cho cú đậu.
- å ha (sine) svin på skogen — Có điều mờ ám.
- Người bần tiện, thô bỉ, dâm ô.
- Ditt svin.
- Han er et svin.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “svin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)