swimmingly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

swimmingly /ˈswɪ.mɪŋ.li/

  1. Thuận buồm xuôi gió, thông đồng bén giọt.

Tham khảo[sửa]