syllabary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɪ.lə.ˌbɛr.i]

Danh từ[sửa]

syllabary /ˈsɪ.lə.ˌbɛr.i/

  1. Sách học vần.

Tham khảo[sửa]